ambitious

Nghĩa

  • adj. tham vọng
  • adj. đầy hoài bão

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having a strong desire for success or achievement
  • adj. requiring full use of your abilities or resources

Câu ví dụ

  1. adj. tham vọng

    The company launched an ambitious plan to double its sales within a year.

    Công ty đã khởi động một kế hoạch tham vọng nhằm tăng gấp đôi doanh số trong vòng một năm.

  2. adj. đầy hoài bão

    She is an ambitious young lawyer who hopes to become a judge one day.

    Cô ấy là một luật sư trẻ đầy hoài bão, người hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành thẩm phán.