viable

Nghĩa

  • adj. có thể tồn tại, có thể phát triển, khả thi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of life or normal growth and development

Các dạng của từ

Số nhiều
viables

Câu ví dụ

  1. adj. có thể tồn tại, có thể phát triển, khả thi

    After reviewing the budget, the team decided that the new project was financially viable.

    Sau khi xem xét ngân sách, nhóm đã kết luận rằng dự án mới này hoàn toàn khả thi về mặt tài chính.