viable
Nghĩa
- adj. có thể tồn tại, có thể phát triển, khả thi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. capable of life or normal growth and development
Các dạng của từ
- Số nhiều
- viables
Câu ví dụ
adj. có thể tồn tại, có thể phát triển, khả thi
After reviewing the budget, the team decided that the new project was financially viable.
Sau khi xem xét ngân sách, nhóm đã kết luận rằng dự án mới này hoàn toàn khả thi về mặt tài chính.