wit

Nghĩa

  • n. sự hóm hỉnh
  • n. trí thông minh
  • n. người nhanh trí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter

Các dạng của từ

Số nhiều
wits

Câu ví dụ

  1. n. sự hóm hỉnh

    Everyone loves talking to Mark because of his sharp wit and great sense of humor.

    Ai cũng thích trò chuyện với Mark vì sự hóm hỉnh sắc sảo và tính cách hài hước của anh ấy.

  2. n. trí thông minh

    It took all her wit and patience to solve the complex problem before the deadline.

    Cô ấy đã phải dùng toàn bộ trí thông minh và sự kiên nhẫn của mình để giải quyết vấn đề phức tạp đó trước thời hạn.

  3. n. người nhanh trí

    As a famous wit, he always had a clever answer for every difficult question.

    Là một người nhanh trí nổi tiếng, anh ấy luôn có câu trả lời khôn khéo cho mọi câu hỏi hóc búa.