triumph

Nghĩa

  • n. chiến thắng
  • n. sự thành công
  • n. niềm hân hoan
  • v. chiến thắng
  • v. thành công

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the exultation of victory

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
triumphed
Quá khứ phân từ
triumphed
Hiện tại phân từ
triumphing
Ngôi thứ ba số ít
triumphs

Câu ví dụ

  1. n. chiến thắng

    The team celebrated their grand triumph in the national football championship.

    Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng lẫy lừng của họ tại giải vô địch bóng đá quốc gia.

  2. n. sự thành công

    The new community project was a major triumph for the local government.

    Dự án cộng đồng mới là một sự thành công lớn của chính quyền địa phương.

  3. n. niềm hân hoan

    She looked at her exam results with a feeling of pure triumph.

    Cô ấy nhìn kết quả thi của mình với một niềm hân hoan tột cùng.

  4. v. chiến thắng

    The brave soldiers managed to triumph over their enemies in the final battle.

    Những người lính dũng cảm đã chiến thắng kẻ thù trong trận chiến cuối cùng.

  5. v. thành công

    With hard work and determination, she eventually triumphed in her business career.

    Nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm, cuối cùng cô ấy đã thành công trong sự nghiệp kinh doanh.