tricky

Nghĩa

  • adj. khó khăn
  • adj. xảo quyệt
  • adj. tinh vi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not to be trusted
  • adj. having concealed difficulty
  • adj. marked by skill in deception

Các dạng của từ

So sánh hơn
trickier
So sánh nhất
trickiest

Câu ví dụ

  1. adj. khó khăn

    Finding a good place to live in the city center can be quite tricky.

    Tìm một chỗ ở tốt tại trung tâm thành phố có thể khá khó khăn.

  2. adj. xảo quyệt

    Be careful when dealing with him because he is a tricky businessman.

    Hãy cẩn thận khi làm việc với ông ta vì ông ta là một thương nhân xảo quyệt.

  3. adj. tinh vi

    The thieves used a tricky mechanism to open the safe without a key.

    Những kẻ trộm đã dùng một cơ chế tinh vi để mở két sắt mà không cần chìa khóa.