tricky
Nghĩa
- adj. khó khăn
- adj. xảo quyệt
- adj. tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not to be trusted
- adj. having concealed difficulty
- adj. marked by skill in deception
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- trickier
- So sánh nhất
- trickiest
Câu ví dụ
adj. khó khăn
Finding a good place to live in the city center can be quite tricky.
Tìm một chỗ ở tốt tại trung tâm thành phố có thể khá khó khăn.
adj. xảo quyệt
Be careful when dealing with him because he is a tricky businessman.
Hãy cẩn thận khi làm việc với ông ta vì ông ta là một thương nhân xảo quyệt.
adj. tinh vi
The thieves used a tricky mechanism to open the safe without a key.
Những kẻ trộm đã dùng một cơ chế tinh vi để mở két sắt mà không cần chìa khóa.