impress

Nghĩa

  • v. gây ấn tượng
  • v. in, khắc dấu
  • v. nhấn mạnh, ghi nhớ
  • v. cưỡng bách, trưng dụng
  • n. ấn tượng, dấu ấn, đặc điểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of coercing someone into government service
  • v. impress positively
  • v. produce or try to produce a vivid impression of
  • v. mark or stamp with or as if with pressure

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
impressed
Quá khứ đơn
impressed
Hiện tại phân từ
impressing
Ngôi thứ ba số ít
impresses

Câu ví dụ

  1. v. gây ấn tượng

    She dressed smartly to impress the interviewer during her job application.

    Cô ấy ăn mặc lịch sự để gây ấn tượng với người phỏng vấn trong buổi xin việc.

  2. v. in, khắc dấu

    The king used his ring to impress a royal seal upon the wax.

    Nhà vua đã dùng chiếc nhẫn của mình để in dấu ấn hoàng gia lên lớp sáp.

  3. v. nhấn mạnh, ghi nhớ

    My parents always try to impress upon me the importance of honesty.

    Cha mẹ tôi luôn cố gắng nhấn mạnh cho tôi nhớ về tầm quan trọng của sự trung thực.

  4. v. cưỡng bách, trưng dụng

    During the war, the army could impress private vehicles for military use.

    Trong thời chiến, quân đội có thể trưng dụng các phương tiện cá nhân cho mục đích quân sự.

  5. n. ấn tượng, dấu ấn, đặc điểm

    The ancient palace bears the impress of traditional Asian architecture.

    Cung điện cổ kính mang đậm dấu ấn của kiến trúc châu Á truyền thống.