impress
Nghĩa
- v. gây ấn tượng
- v. in, khắc dấu
- v. nhấn mạnh, ghi nhớ
- v. cưỡng bách, trưng dụng
- n. ấn tượng, dấu ấn, đặc điểm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of coercing someone into government service
- v. impress positively
- v. produce or try to produce a vivid impression of
- v. mark or stamp with or as if with pressure
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- impressed
- Quá khứ đơn
- impressed
- Hiện tại phân từ
- impressing
- Ngôi thứ ba số ít
- impresses
Câu ví dụ
v. gây ấn tượng
She dressed smartly to impress the interviewer during her job application.
Cô ấy ăn mặc lịch sự để gây ấn tượng với người phỏng vấn trong buổi xin việc.
v. in, khắc dấu
The king used his ring to impress a royal seal upon the wax.
Nhà vua đã dùng chiếc nhẫn của mình để in dấu ấn hoàng gia lên lớp sáp.
v. nhấn mạnh, ghi nhớ
My parents always try to impress upon me the importance of honesty.
Cha mẹ tôi luôn cố gắng nhấn mạnh cho tôi nhớ về tầm quan trọng của sự trung thực.
v. cưỡng bách, trưng dụng
During the war, the army could impress private vehicles for military use.
Trong thời chiến, quân đội có thể trưng dụng các phương tiện cá nhân cho mục đích quân sự.
n. ấn tượng, dấu ấn, đặc điểm
The ancient palace bears the impress of traditional Asian architecture.
Cung điện cổ kính mang đậm dấu ấn của kiến trúc châu Á truyền thống.