harsh

Nghĩa

  • adj. thô ráp
  • adj. gai mắt, chói tai
  • adj. khắc nghiệt, nghiêm khắc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. unpleasantly stern
  • adj. disagreeable to the senses
  • adj. unkind or cruel or uncivil
  • adj. severe

Các dạng của từ

So sánh hơn
harsher
So sánh nhất
harshest

Câu ví dụ

  1. adj. thô ráp

    This soap felt harsh on her sensitive skin after just a few uses.

    Loại xà phòng này làm cô ấy thấy thô ráp trên làn da nhạy cảm chỉ sau vài lần sử dụng.

  2. adj. gai mắt, chói tai

    The bright neon lights in the room were too harsh for my eyes.

    Đèn nê-ông sáng trong phòng quá chói mắt đối với tôi.

  3. adj. khắc nghiệt, nghiêm khắc

    The manager received heavy criticism for his harsh treatment of the employees.

    Người quản lý đã nhận nhiều chỉ trích vì sự đối xử nghiêm khắc với nhân viên.