wet

Nghĩa

  • adj. ướt
  • adj. có mưa
  • n. sự ẩm ướt
  • v. làm ướt
  • v. bị ướt

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. cause to become wet
  • v. make one's bed or clothes wet by urinating
  • adj. covered or soaked with a liquid such as water
  • adj. containing moisture or volatile components

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
wet
Quá khứ đơn
wet
Hiện tại phân từ
wetting
Ngôi thứ ba số ít
wets
So sánh hơn
wetter
So sánh nhất
wettest

Câu ví dụ

  1. adj. ướt

    Please don't sit on that chair because the paint is still wet.

    Xin vui lòng đừng ngồi lên chiếc ghế đó vì sơn vẫn còn ướt.

  2. adj. có mưa

    The weather forecast says we will have a wet weekend, so we should stay indoors.

    Dự báo thời tiết nói rằng chúng ta sẽ có một cuối tuần có mưa, vì vậy chúng ta nên ở trong nhà.

  3. n. sự ẩm ướt

    You should put on your thick coat to protect yourself from the cold and wet.

    Bạn nên mặc áo khoác dày vào để bảo vệ bản thân khỏi cái lạnh và sự ẩm ướt.

  4. v. làm ướt

    Remember to wet the cloth with warm water before wiping the table.

    Hãy nhớ làm ướt miếng vải bằng nước ấm trước khi lau bàn.

  5. v. bị ướt

    If you walk outside in this heavy rain without an umbrella, your clothes will wet quickly.

    Nếu bạn đi dạo bên ngoài dưới cơn mưa lớn này mà không có ô, quần áo của bạn sẽ bị ướt nhanh chóng.