outstanding

Nghĩa

  • adj. nổi bật
  • adj. xuất sắc
  • adj. chưa giải quyết
  • adj. chưa thanh toán

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. distinguished from others in excellence
  • adj. having a quality that thrusts itself into attention
  • adj. owed as a debt

Câu ví dụ

  1. adj. nổi bật

    Her bright red dress made her outstanding in the crowd at the party.

    Chiếc váy màu đỏ tươi khiến cô ấy trở nên nổi bật trong đám đông tại bữa tiệc.

  2. adj. xuất sắc

    The young musician gave an outstanding performance that impressed all the judges.

    Người nhạc sĩ trẻ đã có một màn trình diễn xuất sắc làm ấn tượng tất cả các giám khảo.

  3. adj. chưa giải quyết

    We need to have a meeting tomorrow to discuss a few outstanding issues.

    Chúng ta cần có một cuộc họp vào ngày mai để thảo luận về một vài vấn đề còn chưa giải quyết.

  4. adj. chưa thanh toán

    Please pay your outstanding debts before registering for the new semester.

    Vui lòng thanh toán các khoản nợ chưa thanh toán của bạn trước khi đăng ký học kỳ mới.