sheet

Nghĩa

  • n. ga trải giường, tờ, tấm, bảng tính
  • v. bao phủ bằng tấm
  • adj. dạng tấm, thành lá

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any broad thin expanse or surface
  • n. paper used for writing or printing
  • n. bed linen consisting of a large rectangular piece of cotton or linen cloth; used in pairs
  • n. a flat artifact that is thin relative to its length and width

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sheeted
Quá khứ đơn
sheeted
Hiện tại phân từ
sheeting
Ngôi thứ ba số ít
sheets

Câu ví dụ

  1. n. ga trải giường, tờ, tấm, bảng tính

    Please write your name and contact details on a clean sheet of paper.

    Vui lòng ghi tên và thông tin liên lạc của bạn lên một tờ giấy trắng.

  2. v. bao phủ bằng tấm

    The workers decided to sheet the old roof with thick plastic before the heavy rain started.

    Những người công nhân đã quyết định phủ một tấm nhựa dày lên mái nhà cũ trước khi trời bắt đầu mưa to.

  3. adj. dạng tấm, thành lá

    They used sheet metal to build a durable fence around the factory.

    Họ đã sử dụng kim loại dạng tấm để dựng một hàng rào bền chắc quanh nhà máy.