defend
Nghĩa
- v. bảo vệ
- v. phòng thủ
- v. biện hộ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. argue or speak in defense of
- v. be on the defensive; act against an attack
- v. protect against a challenge or attack
- v. be the defense counsel for someone in a trial
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- defending
- Quá khứ phân từ
- defended
- Quá khứ đơn
- defended
- Ngôi thứ ba số ít
- defends
Câu ví dụ
v. bảo vệ
The thick jacket helped defend him against the freezing winter wind.
Chiếc áo khoác dày đã giúp bảo vệ anh ấy khỏi cơn gió mùa đông giá lạnh.
v. phòng thủ
The football team played very well to defend their lead until the final whistle.
Đội bóng đã chơi rất tốt để phòng thủ và giữ vững thế dẫn trước cho đến khi tiếng còi kết thúc vang lên.
v. biện hộ
The lawyer did everything he could to defend his client in court.
Luật sư đã làm mọi cách để biện hộ cho thân chủ của mình trước tòa.