defend

Nghĩa

  • v. bảo vệ
  • v. phòng thủ
  • v. biện hộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. argue or speak in defense of
  • v. be on the defensive; act against an attack
  • v. protect against a challenge or attack
  • v. be the defense counsel for someone in a trial

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
defending
Quá khứ phân từ
defended
Quá khứ đơn
defended
Ngôi thứ ba số ít
defends

Câu ví dụ

  1. v. bảo vệ

    The thick jacket helped defend him against the freezing winter wind.

    Chiếc áo khoác dày đã giúp bảo vệ anh ấy khỏi cơn gió mùa đông giá lạnh.

  2. v. phòng thủ

    The football team played very well to defend their lead until the final whistle.

    Đội bóng đã chơi rất tốt để phòng thủ và giữ vững thế dẫn trước cho đến khi tiếng còi kết thúc vang lên.

  3. v. biện hộ

    The lawyer did everything he could to defend his client in court.

    Luật sư đã làm mọi cách để biện hộ cho thân chủ của mình trước tòa.