weaver
Nghĩa
- n. thợ dệt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a craftsman who weaves cloth
- n. finch-like African and Asian colonial birds noted for their elaborately woven nests
Các dạng của từ
- Số nhiều
- weavers
Câu ví dụ
n. thợ dệt
The skilled weaver created a beautiful silk scarf using traditional techniques.
Người thợ dệt khéo tay đã tạo ra một chiếc khăn quàng cổ bằng lụa rất đẹp bằng các kỹ thuật truyền thống.