weaver

Nghĩa

  • n. thợ dệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a craftsman who weaves cloth
  • n. finch-like African and Asian colonial birds noted for their elaborately woven nests

Các dạng của từ

Số nhiều
weavers

Câu ví dụ

  1. n. thợ dệt

    The skilled weaver created a beautiful silk scarf using traditional techniques.

    Người thợ dệt khéo tay đã tạo ra một chiếc khăn quàng cổ bằng lụa rất đẹp bằng các kỹ thuật truyền thống.