organism

Nghĩa

  • n. sinh vật
  • n. cơ thể sống
  • n. tổ chức xã hội

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a living thing that has (or can develop) the ability to act or function independently
  • n. a system considered analogous in structure or function to a living body

Các dạng của từ

Số nhiều
organisms

Câu ví dụ

  1. n. sinh vật

    Microscopes allow scientists to see tiny organisms that are invisible to the human eye.

    Kính hiển vi cho phép các nhà khoa học nhìn thấy những sinh vật nhỏ bé mà mắt thường không thể nhìn thấy.

  2. n. cơ thể sống

    Water plays a vital role in keeping every human organism healthy and functioning well.

    Nước đóng vai trò thiết yếu trong việc giữ cho mọi cơ thể sống của con người khỏe mạnh và hoạt động tốt.

  3. n. tổ chức xã hội

    A large corporation is a complex social organism that requires good leadership to succeed.

    Một tập đoàn lớn là một tổ chức xã hội phức tạp, đòi hỏi sự lãnh đạo tốt để thành công.