sheikh
Nghĩa
- n. trưởng tộc, tù trưởng, giáo trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the leader of an Arab village or family
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sheikhs
Câu ví dụ
n. trưởng tộc, tù trưởng, giáo trưởng
The local sheikh invited the foreign diplomats to his palace for dinner.
Vị trưởng tộc trong vùng đã mời các nhà ngoại giao nước ngoài đến cung điện của ông để dùng bữa tối.