sheikh

Nghĩa

  • n. trưởng tộc, tù trưởng, giáo trưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the leader of an Arab village or family

Các dạng của từ

Số nhiều
sheikhs

Câu ví dụ

  1. n. trưởng tộc, tù trưởng, giáo trưởng

    The local sheikh invited the foreign diplomats to his palace for dinner.

    Vị trưởng tộc trong vùng đã mời các nhà ngoại giao nước ngoài đến cung điện của ông để dùng bữa tối.