strait
Nghĩa
- n. eo biển
- n. hoàn cảnh khó khăn
- adj. khó khăn
- adj. túng ssấn
- adj. hẹp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a narrow channel of the sea joining two larger bodies of water
- adj. narrow
Các dạng của từ
- Số nhiều
- straits
Câu ví dụ
n. eo biển
Cargo ships must pass through the narrow strait to reach the main port.
Tàu chở hàng phải đi qua eo biển hẹp để đến cảng chính.
n. hoàn cảnh khó khăn
The company was in a desperate strait after losing its major investor.
Công ty rơi vào hoàn cảnh khó khăn sau khi mất đi nhà đầu tư lớn nhất.
adj. khó khăn
The family faced strait conditions during the long winter.
Gia đình đã phải đối mặt với những điều kiện khó khăn trong suốt mùa đông dài.
adj. túng ssấn
Many small businesses are in strait financial circumstances this year.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang ở trong hoàn cảnh tài chính túng thiếu vào năm nay.
adj. hẹp
The hikers walked carefully along the strait mountain path.
Những người đi bộ đường dài cẩn thận bước đi trên lối nhỏ hẹp quanh núi.