mailing

Nghĩa

  • n. việc gửi thư
  • n. bưu phẩm
  • n. tiền thuê trang trại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. mail sent by a sender at one time
  • n. the transmission of a letter

Các dạng của từ

Số nhiều
mailings

Câu ví dụ

  1. n. việc gửi thư

    Please check the address carefully before starting the mass mailing.

    Vui lòng kiểm tra kỹ địa chỉ trước khi bắt đầu việc gửi thư hàng loạt.

  2. n. bưu phẩm

    The company sent a large mailing to all registered customers yesterday.

    Công ty đã gửi một bưu phẩm lớn đến tất cả khách hàng đã đăng ký vào ngày hôm qua.

  3. n. tiền thuê trang trại

    The farmer struggled to pay the annual mailing due to the bad harvest.

    Người nông dân vất vả trả tiền thuê trang trại hằng năm vì vụ mùa thất thu.