ventilation
Nghĩa
- n. sự thông gió
- n. sự trao đổi khí
- n. sự thảo luận công khai
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of supplying fresh air and getting rid of foul air
- n. a mechanical system in a building that provides fresh air
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ventilations
Câu ví dụ
n. sự thông gió
You should open the windows to allow proper ventilation in the classroom.
Bạn nên mở các cửa sổ để căn phòng học được thông gió tốt.
n. sự trao đổi khí
During exercise, your lungs increase ventilation to supply more oxygen to the body.
Khi tập thể dục, phổi của bạn tăng cường sự trao đổi khí để cung cấp thêm ôxy cho cơ thể.
n. sự thảo luận công khai
The meeting provided a free ventilation of views regarding the new office policy.
Cuộc họp đã tạo điều kiện cho một sự thảo luận công khai các góc nhìn về quy định mới của văn phòng.