ventilation

Nghĩa

  • n. sự thông gió
  • n. sự trao đổi khí
  • n. sự thảo luận công khai

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of supplying fresh air and getting rid of foul air
  • n. a mechanical system in a building that provides fresh air

Các dạng của từ

Số nhiều
ventilations

Câu ví dụ

  1. n. sự thông gió

    You should open the windows to allow proper ventilation in the classroom.

    Bạn nên mở các cửa sổ để căn phòng học được thông gió tốt.

  2. n. sự trao đổi khí

    During exercise, your lungs increase ventilation to supply more oxygen to the body.

    Khi tập thể dục, phổi của bạn tăng cường sự trao đổi khí để cung cấp thêm ôxy cho cơ thể.

  3. n. sự thảo luận công khai

    The meeting provided a free ventilation of views regarding the new office policy.

    Cuộc họp đã tạo điều kiện cho một sự thảo luận công khai các góc nhìn về quy định mới của văn phòng.