pas
Nghĩa
- n. bước nhảy, điệu nhảy
- n. quyền ưu tiên
- n. quang phổ âm ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (ballet) a step in dancing (especially in classical ballet)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pass
Câu ví dụ
n. bước nhảy, điệu nhảy
The ballerina executed a graceful pas de deux with her dance partner during the show.
Nữ diễn viên múa ba lê đã thực hiện một điệu nhảy đôi duyên dáng cùng đồng diễn của mình trong buổi biểu diễn.
n. quyền ưu tiên
In traditional formal dinners, the most senior guest takes pas over the others.
Trong các bữa tiệc trang trọng truyền thống, vị khách cao niên nhất sẽ có quyền ưu tiên trước những người khác.
n. quang phổ âm ảnh
The lab technician analyzed the pas results to detect defects in the metal structure.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích kết quả quang phổ âm ảnh để phát hiện các khuyết tật trong cấu trúc kim loại.