pairing
Nghĩa
- n. sự ghép đôi
- n. sự kết cặp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of grouping things or people in pairs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pairings
Câu ví dụ
n. sự ghép đôi
The pairing of wine with the right cheese can make the meal much more enjoyable.
Sự ghép đôi giữa rượu vang và loại phô mai phù hợp có thể làm cho bữa ăn ngon hơn rất nhiều.
n. sự kết cặp
The teacher made a quick pairing of students to complete the speaking activity.
Giáo viên đã thực hiện sự kết cặp nhanh chóng giữa các học sinh để hoàn thành hoạt động nói.