pairing

Nghĩa

  • n. sự ghép đôi
  • n. sự kết cặp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of grouping things or people in pairs

Các dạng của từ

Số nhiều
pairings

Câu ví dụ

  1. n. sự ghép đôi

    The pairing of wine with the right cheese can make the meal much more enjoyable.

    Sự ghép đôi giữa rượu vang và loại phô mai phù hợp có thể làm cho bữa ăn ngon hơn rất nhiều.

  2. n. sự kết cặp

    The teacher made a quick pairing of students to complete the speaking activity.

    Giáo viên đã thực hiện sự kết cặp nhanh chóng giữa các học sinh để hoàn thành hoạt động nói.