ambient

Nghĩa

  • adj. xung quanh
  • adj. bao quanh
  • n. môi trường xung quanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. completely enveloping

Các dạng của từ

Số nhiều
ambients

Câu ví dụ

  1. adj. xung quanh

    The restaurant keeps the ambient temperature cool and comfortable for all customers.

    Nhà hàng giữ nhiệt độ không khí xung quanh luôn mát mẻ và dễ chịu cho tất cả khách hàng.

  2. adj. bao quanh

    Relaxing ambient sound effects were played to help the patients reduce stress.

    Các hiệu ứng âm thanh thư giãn bao quanh không gian được phát để giúp bệnh nhân giảm bớt căng thẳng.

  3. n. môi trường xung quanh

    The new lighting design blends perfectly into the ambient of the modern hotel lobby.

    Thiết kế chiếu sáng mới hòa hợp hoàn hảo với môi trường xung quanh của sảnh khách sạn hiện đại.