alpine

Nghĩa

  • adj. thuộc núi cao, vùng núi cao

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relating to or characteristic of alps
  • adj. relating to the Alps and their inhabitants
  • adj. living or growing above the timber line

Các dạng của từ

Số nhiều
alpines

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc núi cao, vùng núi cao

    Many tourists visit the village every year to enjoy the beautiful alpine scenery.

    Nhiều du khách đến thăm ngôi làng mỗi năm để thưởng ngoạn cảnh quan vùng núi cao tuyệt đẹp.