alpine
Nghĩa
- adj. thuộc núi cao, vùng núi cao
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or characteristic of alps
- adj. relating to the Alps and their inhabitants
- adj. living or growing above the timber line
Các dạng của từ
- Số nhiều
- alpines
Câu ví dụ
adj. thuộc núi cao, vùng núi cao
Many tourists visit the village every year to enjoy the beautiful alpine scenery.
Nhiều du khách đến thăm ngôi làng mỗi năm để thưởng ngoạn cảnh quan vùng núi cao tuyệt đẹp.