wandering

Nghĩa

  • adj. lang thang
  • adj. đi rải rác
  • adj. ngoằn ngoèo
  • n. sự đi lang thang
  • n. sự nói nhảm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. travelling about without any clear destination

Các dạng của từ

Số nhiều
wanderings

Câu ví dụ

  1. adj. lang thang

    The police found the wandering child near the city park and brought him home safely.

    Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ đi lang thang gần công viên thành phố và đưa em về nhà an toàn.

  2. adj. đi rải rác

    We saw a few wandering tourists taking photos around the quiet ancient village.

    Chúng tôi thấy một vài du khách đi rải rác đang chụp ảnh quanh ngôi làng cổ yên bình.

  3. adj. ngoằn ngoèo

    The hikers followed a wandering path that led them through the dense forest.

    Những người đi bộ đường dài đã đi theo một con đường ngoằn ngoèo dẫn qua khu rừng rậm.

  4. n. sự đi lang thang

    After hours of wandering through the shopping mall, she finally found the perfect gift.

    Sau nhiều giờ đi lang thang trong khu thương mại, cuối cùng cô ấy cũng tìm được món quà hoàn hảo.

  5. n. sự nói nhảm

    The fever was so high that his speech turned into confused wandering.

    Cơn sốt cao đến mức lời nói của anh ấy trở thành sự nói nhảm trong mê sảng.