mechanic

Nghĩa

  • n. thợ máy
  • n. thợ cơ khí
  • adj. làm bằng tay

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. resembling the action of a machine

Các dạng của từ

Số nhiều
mechanics

Câu ví dụ

  1. n. thợ máy

    When my car broke down on the highway, I had to call a mechanic to repair it.

    Khi xe hơi của tôi bị hỏng trên đường cao tốc, tôi đã phải gọi một thợ máy đến sửa.

  2. n. thợ cơ khí

    He has been working as a mechanic in this factory for over ten years.

    Anh ấy đã làm thợ cơ khí trong nhà máy này được hơn mười năm rồi.

  3. adj. làm bằng tay

    In the past, people relied on mechanic labor to build houses instead of modern machines.

    Ngày xưa, người ta dựa vào lao động làm bằng tay để xây nhà thay vì dùng máy móc hiện đại.