mechanic
Nghĩa
- n. thợ máy
- n. thợ cơ khí
- adj. làm bằng tay
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. resembling the action of a machine
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mechanics
Câu ví dụ
n. thợ máy
When my car broke down on the highway, I had to call a mechanic to repair it.
Khi xe hơi của tôi bị hỏng trên đường cao tốc, tôi đã phải gọi một thợ máy đến sửa.
n. thợ cơ khí
He has been working as a mechanic in this factory for over ten years.
Anh ấy đã làm thợ cơ khí trong nhà máy này được hơn mười năm rồi.
adj. làm bằng tay
In the past, people relied on mechanic labor to build houses instead of modern machines.
Ngày xưa, người ta dựa vào lao động làm bằng tay để xây nhà thay vì dùng máy móc hiện đại.