warmth
Nghĩa
- n. sự ấm áp
- n. sự nồng ấm
- n. sự nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of having a moderate degree of heat
Các dạng của từ
- Số nhiều
- warmths
Câu ví dụ
n. sự ấm áp
We sat close to the fireplace to enjoy the warmth of the fire on a cold winter night.
Chúng tôi ngồi gần lò sưởi để tận hưởng sự ấm áp của ngọn lửa vào một đêm mùa đông lạnh giá.
n. sự nồng ấm
She welcomed her old friends with genuine warmth and a big smile.
Cô ấy đón tiếp những người bạn cũ với sự nồng ấm chân thành và một nụ cười rạng rỡ.
n. sự nhiệt tình
The team responded with great warmth to the manager's new proposal.
Cả đội đã phản hồi đề xuất mới của quản lý với sự nhiệt tình rất lớn.