warmth

Nghĩa

  • n. sự ấm áp
  • n. sự nồng ấm
  • n. sự nhiệt tình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of having a moderate degree of heat

Các dạng của từ

Số nhiều
warmths

Câu ví dụ

  1. n. sự ấm áp

    We sat close to the fireplace to enjoy the warmth of the fire on a cold winter night.

    Chúng tôi ngồi gần lò sưởi để tận hưởng sự ấm áp của ngọn lửa vào một đêm mùa đông lạnh giá.

  2. n. sự nồng ấm

    She welcomed her old friends with genuine warmth and a big smile.

    Cô ấy đón tiếp những người bạn cũ với sự nồng ấm chân thành và một nụ cười rạng rỡ.

  3. n. sự nhiệt tình

    The team responded with great warmth to the manager's new proposal.

    Cả đội đã phản hồi đề xuất mới của quản lý với sự nhiệt tình rất lớn.