vacant
Nghĩa
- adj. trống, bỏ trống, ngơ ngác
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. void of thought or knowledge
- adj. without an occupant or incumbent
Câu ví dụ
adj. trống, bỏ trống, ngơ ngác
The hotel has no vacant rooms available for tonight because of the festival.
Khách sạn không còn phòng trống nào cho tối nay vì đang có lễ hội.