vacant

Nghĩa

  • adj. trống, bỏ trống, ngơ ngác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. void of thought or knowledge
  • adj. without an occupant or incumbent

Câu ví dụ

  1. adj. trống, bỏ trống, ngơ ngác

    The hotel has no vacant rooms available for tonight because of the festival.

    Khách sạn không còn phòng trống nào cho tối nay vì đang có lễ hội.