vulnerability
Nghĩa
- n. tính dễ bị tổn thương
- n. điểm yếu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being vulnerable or exposed
- n. susceptibility to injury or attack
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vulnerabilities
Câu ví dụ
n. tính dễ bị tổn thương
Showing your emotions is not a sign of weakness, but a sign of emotional vulnerability.
Thể hiện cảm xúc không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là dấu hiệu cho thấy bạn sẵn sàng bộc lộ sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.
n. điểm yếu
The IT team fixed a security vulnerability in the company's computer system.
Đội ngũ CNTT đã khắc phục một điểm yếu bảo mật trong hệ thống máy tính của công ty.