vulnerability

Nghĩa

  • n. tính dễ bị tổn thương
  • n. điểm yếu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being vulnerable or exposed
  • n. susceptibility to injury or attack

Các dạng của từ

Số nhiều
vulnerabilities

Câu ví dụ

  1. n. tính dễ bị tổn thương

    Showing your emotions is not a sign of weakness, but a sign of emotional vulnerability.

    Thể hiện cảm xúc không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là dấu hiệu cho thấy bạn sẵn sàng bộc lộ sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.

  2. n. điểm yếu

    The IT team fixed a security vulnerability in the company's computer system.

    Đội ngũ CNTT đã khắc phục một điểm yếu bảo mật trong hệ thống máy tính của công ty.