varsity
Nghĩa
- n. đội thể thao đại diện trường
- n. trường đại học
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a British abbreviation of `university'; usually refers to Oxford University or Cambridge University
- n. a team representing a college or university
Các dạng của từ
- Số nhiều
- varsities
Câu ví dụ
n. đội thể thao đại diện trường
He worked hard all semester to earn a spot on the varsity basketball team.
Cậu ấy đã nỗ lực chăm chỉ suốt học kỳ để giành được một vị trí trong đội bóng rổ đại diện của trường.
n. trường đại học
After finishing high school, she decided to apply to a famous varsity in the capital.
Sau khi học xong cấp ba, cô ấy quyết định nộp đơn vào một trường đại học nổi tiếng ở thủ đô.