validity
Nghĩa
- n. giá trị pháp lý
- n. tính hợp lý, độ tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of having legal force or effectiveness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- validities
Câu ví dụ
n. giá trị pháp lý
Please check the expiration date to ensure the validity of your passport.
Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn để đảm bảo giá trị pháp lý cho hộ chiếu của bạn.
n. tính hợp lý, độ tin cậy
Many experts questioned the validity of the research results.
Nhiều chuyên gia đã nghi ngờ tính hợp lý của các kết quả nghiên cứu này.