trench

Nghĩa

  • n. chiến hào
  • n. mương rãnh
  • v. đào chiến hào
  • v. đào mương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a ditch dug as a fortification having a parapet of the excavated earth
  • n. a long steep-sided depression in the ocean floor
  • n. any long ditch cut in the ground
  • v. fortify by surrounding with trenches

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
trenching
Quá khứ đơn
trenched
Quá khứ phân từ
trenched
Ngôi thứ ba số ít
trenches

Câu ví dụ

  1. n. chiến hào

    During the war, soldiers spent months living in deep, muddy trenches.

    Trong suốt cuộc chiến, những người lính đã sống nhiều tháng trong những chiến hào sâu và bùn lầy.

  2. n. mương rãnh

    Workers dug a long trench alongside the road to lay underground cables.

    Các công nhân đã đào một con mương dài dọc theo con đường để lắp đặt cáp ngầm.

  3. v. đào chiến hào

    The troops were ordered to trench around their position before sunset to prepare for the attack.

    Quân lính được lệnh đào chiến hào xung quanh vị trí của mình trước khi mặt trời lặn để chuẩn bị cho cuộc tấn công.

  4. v. đào mương

    Farmers had to trench the field carefully to improve drainage before the rainy season.

    Nông dân phải đào mương cẩn thận quanh cánh đồng để cải thiện việc thoát nước trước mùa mưa.