trench
Nghĩa
- n. chiến hào
- n. mương rãnh
- v. đào chiến hào
- v. đào mương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a ditch dug as a fortification having a parapet of the excavated earth
- n. a long steep-sided depression in the ocean floor
- n. any long ditch cut in the ground
- v. fortify by surrounding with trenches
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- trenching
- Quá khứ đơn
- trenched
- Quá khứ phân từ
- trenched
- Ngôi thứ ba số ít
- trenches
Câu ví dụ
n. chiến hào
During the war, soldiers spent months living in deep, muddy trenches.
Trong suốt cuộc chiến, những người lính đã sống nhiều tháng trong những chiến hào sâu và bùn lầy.
n. mương rãnh
Workers dug a long trench alongside the road to lay underground cables.
Các công nhân đã đào một con mương dài dọc theo con đường để lắp đặt cáp ngầm.
v. đào chiến hào
The troops were ordered to trench around their position before sunset to prepare for the attack.
Quân lính được lệnh đào chiến hào xung quanh vị trí của mình trước khi mặt trời lặn để chuẩn bị cho cuộc tấn công.
v. đào mương
Farmers had to trench the field carefully to improve drainage before the rainy season.
Nông dân phải đào mương cẩn thận quanh cánh đồng để cải thiện việc thoát nước trước mùa mưa.