unwilling

Nghĩa

  • adj. không sẵn lòng
  • adj. miễn cưỡng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not disposed or inclined toward
  • adj. in spite of contrary volition

Câu ví dụ

  1. adj. không sẵn lòng

    Many people are unwilling to move to another city for work.

    Nhiều người không sẵn lòng chuyển đến một thành phố khác để làm việc.

  2. adj. miễn cưỡng

    He gave an unwilling smile when his boss asked him to take on extra work.

    Anh ấy nở một nụ cười miễn cưỡng khi sếp yêu cầu nhận thêm việc.