tidal

Nghĩa

  • adj. thuộc thủy triều

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to or caused by tides

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc thủy triều

    The island can only be reached at low tide because the tidal current is very strong.

    Chỉ có thể đi ra đảo khi thủy triều xuống vì dòng chảy thủy triều rất mạnh.