vital
Nghĩa
- adj. quan trọng, sống còn
- adj. đầy sức sống
- adj. thuộc về sự sống
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. performing an essential function in the living body
- adj. manifesting or characteristic of life
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vitals
Câu ví dụ
adj. quan trọng, sống còn
Water is vital for the survival of all living things.
Nước rất quan trọng đối với sự sống còn của mọi sinh vật.
adj. đầy sức sống
Despite her old age, she remains active and vital.
Dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn rất năng động và đầy sức sống.
adj. thuộc về sự sống
Doctors monitored the patient's vital signs throughout the surgery.
Các bác sĩ đã theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt ca phẫu thuật.