vital

Nghĩa

  • adj. quan trọng, sống còn
  • adj. đầy sức sống
  • adj. thuộc về sự sống

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. performing an essential function in the living body
  • adj. manifesting or characteristic of life

Các dạng của từ

Số nhiều
vitals

Câu ví dụ

  1. adj. quan trọng, sống còn

    Water is vital for the survival of all living things.

    Nước rất quan trọng đối với sự sống còn của mọi sinh vật.

  2. adj. đầy sức sống

    Despite her old age, she remains active and vital.

    Dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn rất năng động và đầy sức sống.

  3. adj. thuộc về sự sống

    Doctors monitored the patient's vital signs throughout the surgery.

    Các bác sĩ đã theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt ca phẫu thuật.