trash
Nghĩa
- n. rác rưởi
- n. đồ bỏ đi
- v. vứt bỏ
- v. phá hoại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. worthless people
- v. dispose of (something useless or old)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- trashed
- Hiện tại phân từ
- trashing
- Quá khứ phân từ
- trashed
- Ngôi thứ ba số ít
- trashes
Câu ví dụ
n. rác rưởi
Please take out the trash before you leave for work this morning.
Làm ơn mang rác đi đổ trước khi anh đi làm sáng nay nhé.
n. đồ bỏ đi
Don't buy those cheap toys online; they are complete trash.
Đừng mua mấy món đồ chơi rẻ tiền đó trên mạng, toàn là đồ bỏ đi thôi.
v. vứt bỏ
You can trash those old newspapers because nobody reads them anymore.
Bạn có thể vứt bỏ những tờ báo cũ đó đi vì không ai đọc chúng nữa đâu.
v. phá hoại
A group of angry teenagers trashed the public park last night.
Một nhóm thiếu niên giận dữ đã phá hoại công viên công cộng vào đêm qua.