trash

Nghĩa

  • n. rác rưởi
  • n. đồ bỏ đi
  • v. vứt bỏ
  • v. phá hoại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. worthless people
  • v. dispose of (something useless or old)

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
trashed
Hiện tại phân từ
trashing
Quá khứ phân từ
trashed
Ngôi thứ ba số ít
trashes

Câu ví dụ

  1. n. rác rưởi

    Please take out the trash before you leave for work this morning.

    Làm ơn mang rác đi đổ trước khi anh đi làm sáng nay nhé.

  2. n. đồ bỏ đi

    Don't buy those cheap toys online; they are complete trash.

    Đừng mua mấy món đồ chơi rẻ tiền đó trên mạng, toàn là đồ bỏ đi thôi.

  3. v. vứt bỏ

    You can trash those old newspapers because nobody reads them anymore.

    Bạn có thể vứt bỏ những tờ báo cũ đó đi vì không ai đọc chúng nữa đâu.

  4. v. phá hoại

    A group of angry teenagers trashed the public park last night.

    Một nhóm thiếu niên giận dữ đã phá hoại công viên công cộng vào đêm qua.