slip

Nghĩa

  • n. sự trượt
  • n. lỗi nhỏ
  • n. phiếu
  • n. váy lót
  • v. trượt
  • v. lén
  • v. tuột
  • adj. trượt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a minor inadvertent mistake usually observed in speech or writing or in small accidents or memory lapses etc.
  • n. potter's clay that is thinned and used for coating or decorating ceramics
  • n. a young and slender person
  • n. an accidental misstep threatening (or causing) a fall

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
slipped
Hiện tại phân từ
slipping
Quá khứ phân từ
slipped
Ngôi thứ ba số ít
slips

Câu ví dụ

  1. n. sự trượt

    A sudden slip on the icy sidewalk made him drop his coffee.

    Cú trượt bất ngờ trên vỉa hè đầy băng khiến anh ấy làm rơi ly cà phê.

  2. n. lỗi nhỏ

    Don't worry about that minor slip; your presentation was still great.

    Đừng lo lắng về lỗi nhỏ đó, bài thuyết trình của bạn vẫn rất tuyệt vời.

  3. n. phiếu

    Please write your name on this deposit slip before going to the bank counter.

    Vui lòng viết tên của bạn lên phiếu gửi tiền này trước khi đến quầy ngân hàng.

  4. n. váy lót

    She wore a silk slip under her thin dress so it wouldn't be see-through.

    Cô ấy mặc một chiếc váy lót bằng lụa bên trong chiếc đầm mỏng để không bị nhìn thấu.

  5. v. trượt

    Be careful when walking on the wet floor, or you might slip.

    Hãy cẩn thận khi đi trên sàn nhà ướt, kẻo bạn có thể bị trượt té.

  6. v. lén

    He managed to slip out of the meeting room without anyone noticing.

    Anh ấy đã lén rời khỏi phòng họp mà không ai chú ý.