slip
Nghĩa
- n. sự trượt
- n. lỗi nhỏ
- n. phiếu
- n. váy lót
- v. trượt
- v. lén
- v. tuột
- adj. trượt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a minor inadvertent mistake usually observed in speech or writing or in small accidents or memory lapses etc.
- n. potter's clay that is thinned and used for coating or decorating ceramics
- n. a young and slender person
- n. an accidental misstep threatening (or causing) a fall
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- slipped
- Hiện tại phân từ
- slipping
- Quá khứ phân từ
- slipped
- Ngôi thứ ba số ít
- slips
Câu ví dụ
n. sự trượt
A sudden slip on the icy sidewalk made him drop his coffee.
Cú trượt bất ngờ trên vỉa hè đầy băng khiến anh ấy làm rơi ly cà phê.
n. lỗi nhỏ
Don't worry about that minor slip; your presentation was still great.
Đừng lo lắng về lỗi nhỏ đó, bài thuyết trình của bạn vẫn rất tuyệt vời.
n. phiếu
Please write your name on this deposit slip before going to the bank counter.
Vui lòng viết tên của bạn lên phiếu gửi tiền này trước khi đến quầy ngân hàng.
n. váy lót
She wore a silk slip under her thin dress so it wouldn't be see-through.
Cô ấy mặc một chiếc váy lót bằng lụa bên trong chiếc đầm mỏng để không bị nhìn thấu.
v. trượt
Be careful when walking on the wet floor, or you might slip.
Hãy cẩn thận khi đi trên sàn nhà ướt, kẻo bạn có thể bị trượt té.
v. lén
He managed to slip out of the meeting room without anyone noticing.
Anh ấy đã lén rời khỏi phòng họp mà không ai chú ý.