phrase

Nghĩa

  • n. cụm từ
  • n. cách diễn đạt
  • n. câu nhạc
  • v. diễn đạt bằng lời

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence
  • n. a short musical passage
  • n. dance movements that are linked in a single choreographic sequence
  • v. divide, combine, or mark into phrases

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
phrased
Quá khứ đơn
phrased
Hiện tại phân từ
phrasing
Ngôi thứ ba số ít
phrases

Câu ví dụ

  1. n. cụm từ

    I wrote down the common phrase in my notebook so I wouldn't forget it.

    Tôi đã ghi lại cụm từ phổ biến đó vào vở để không bị quên.

  2. n. cách diễn đạt

    The speaker used an interesting phrase to describe the modern workplace.

    Diễn giả đã dùng một cách diễn đạt thú vị để mô tả môi trường làm việc hiện đại.

  3. n. câu nhạc

    The violin player repeated the musical phrase until it sounded perfect.

    Nghệ sĩ vĩ cầm đã lặp lại câu nhạc đó cho đến khi nghe thật hoàn hảo.

  4. v. diễn đạt bằng lời

    You should phrase your request carefully so you don't offend anyone.

    Bạn nên diễn đạt yêu cầu của mình thật cẩn thận để không làm mất lòng ai.