phrase
Nghĩa
- n. cụm từ
- n. cách diễn đạt
- n. câu nhạc
- v. diễn đạt bằng lời
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence
- n. a short musical passage
- n. dance movements that are linked in a single choreographic sequence
- v. divide, combine, or mark into phrases
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- phrased
- Quá khứ đơn
- phrased
- Hiện tại phân từ
- phrasing
- Ngôi thứ ba số ít
- phrases
Câu ví dụ
n. cụm từ
I wrote down the common phrase in my notebook so I wouldn't forget it.
Tôi đã ghi lại cụm từ phổ biến đó vào vở để không bị quên.
n. cách diễn đạt
The speaker used an interesting phrase to describe the modern workplace.
Diễn giả đã dùng một cách diễn đạt thú vị để mô tả môi trường làm việc hiện đại.
n. câu nhạc
The violin player repeated the musical phrase until it sounded perfect.
Nghệ sĩ vĩ cầm đã lặp lại câu nhạc đó cho đến khi nghe thật hoàn hảo.
v. diễn đạt bằng lời
You should phrase your request carefully so you don't offend anyone.
Bạn nên diễn đạt yêu cầu của mình thật cẩn thận để không làm mất lòng ai.