visibility
Nghĩa
- n. tầm nhìn
- n. độ nhìn thấy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. quality or fact or degree of being visible; perceptible by the eye or obvious to the eye
- n. degree of exposure to public notice
- n. capability of providing a clear unobstructed view
Các dạng của từ
- Số nhiều
- visibilities
Câu ví dụ
n. tầm nhìn
The thick fog reduced visibility on the highway, making it dangerous to drive.
Sương mù dày đặc làm giảm tầm nhìn trên đường cao tốc, gây nguy hiểm cho các phương tiện di chuyển.
n. độ nhìn thấy
Wearing bright clothes at night increases your visibility to passing drivers.
Mặc quần áo sáng màu vào ban đêm giúp tăng độ nhìn thấy của bạn đối với các tài xế đi ngang qua.