excite

Nghĩa

  • v. làm kích động
  • v. gây hứng thú
  • v. kích thích

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. arouse or elicit a feeling
  • v. raise to a higher energy level
  • v. produce a magnetic field in

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
excited
Quá khứ đơn
excited
Ngôi thứ ba số ít
excites
Hiện tại phân từ
exciting

Câu ví dụ

  1. v. làm kích động

    The politician's speech was designed to excite the crowd before the election.

    Bài phát biểu của vị chính trị gia được thiết kế nhằm làm kích động đám đông trước kỳ bầu cử.

  2. v. gây hứng thú

    The new science project failed to excite the students because it was too boring.

    Dự án khoa học mới không thể gây hứng thú cho học sinh vì nó quá chán.

  3. v. kích thích

    Bright colors in the classroom can excite children's imagination.

    Màu sắc tươi sáng trong lớp học có thể kích thích trí tưởng tượng của trẻ em.