excite
Nghĩa
- v. làm kích động
- v. gây hứng thú
- v. kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
- v. arouse or elicit a feeling
- v. raise to a higher energy level
- v. produce a magnetic field in
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- excited
- Quá khứ đơn
- excited
- Ngôi thứ ba số ít
- excites
- Hiện tại phân từ
- exciting
Câu ví dụ
v. làm kích động
The politician's speech was designed to excite the crowd before the election.
Bài phát biểu của vị chính trị gia được thiết kế nhằm làm kích động đám đông trước kỳ bầu cử.
v. gây hứng thú
The new science project failed to excite the students because it was too boring.
Dự án khoa học mới không thể gây hứng thú cho học sinh vì nó quá chán.
v. kích thích
Bright colors in the classroom can excite children's imagination.
Màu sắc tươi sáng trong lớp học có thể kích thích trí tưởng tượng của trẻ em.