traction
Nghĩa
- n. lực kéo
- n. sự kéo nắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (orthopedics) the act of pulling on a bone or limb (as in a fracture) to relieve pressure or align parts in a special way during healing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tractions
Câu ví dụ
n. lực kéo
The new tires provide better traction on wet roads, making driving much safer during heavy rain.
Lốp xe mới cung cấp lực kéo tốt hơn trên đường ướt, giúp việc lái xe an toàn hơn nhiều khi trời mưa lớn.
n. sự kéo nắn
The doctor put his injured leg in traction to help the broken bone heal correctly.
Bác sĩ đã áp dụng phương pháp kéo nắn cho cái chân bị thương của anh ấy để giúp xương gãy phục hồi đúng vị trí.