variant
Nghĩa
- n. biến thể
- adj. khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. differing from a norm or standard
- adj. exhibiting variation and change
Các dạng của từ
- Số nhiều
- variants
Câu ví dụ
n. biến thể
Scientists are studying a new variant of the virus to see if the vaccine still works.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một biến thể mới của vi-rút để xem liệu vắc-xin có còn hiệu quả hay không.
adj. khác nhau
The two books offer variant accounts of the same historical event.
Hai cuốn sách đưa ra những thông tin khác nhau về cùng một sự kiện lịch sử.