battlefield

Nghĩa

  • n. chiến trường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a region where a battle is being (or has been) fought

Các dạng của từ

Số nhiều
battlefields

Câu ví dụ

  1. n. chiến trường

    The brave soldiers fought courageously on the battlefield to protect their country.

    Những người lính dũng cảm đã chiến đấu kiên cường trên chiến trường để bảo vệ đất nước.