battlefield
Nghĩa
- n. chiến trường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a region where a battle is being (or has been) fought
Các dạng của từ
- Số nhiều
- battlefields
Câu ví dụ
n. chiến trường
The brave soldiers fought courageously on the battlefield to protect their country.
Những người lính dũng cảm đã chiến đấu kiên cường trên chiến trường để bảo vệ đất nước.