stoke
Nghĩa
- v. đốt lò
- v. kích thích
- v. ăn thỏa thích
Định nghĩa tiếng Anh
- v. stir up or tend; of a fire
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- stoked
- Hiện tại phân từ
- stoking
- Quá khứ đơn
- stoked
- Ngôi thứ ba số ít
- stokes
Câu ví dụ
v. đốt lò
The worker had to stoke the furnace all night to keep the factory warm.
Người công nhân phải đốt lò suốt đêm để giữ ấm cho nhà máy.
v. kích thích
The news report served to stoke public anger about the rising prices.
Bản tin đó đã kích thích sự giận dữ của công chúng về việc giá cả gia tăng.
v. ăn thỏa thích
Before the long hike, they decided to stoke up on a huge breakfast.
Trước chuyến đi bộ đường dài, họ quyết định ăn thỏa thích một bữa sáng thật lớn.