stoke

Nghĩa

  • v. đốt lò
  • v. kích thích
  • v. ăn thỏa thích

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. stir up or tend; of a fire

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stoked
Hiện tại phân từ
stoking
Quá khứ đơn
stoked
Ngôi thứ ba số ít
stokes

Câu ví dụ

  1. v. đốt lò

    The worker had to stoke the furnace all night to keep the factory warm.

    Người công nhân phải đốt lò suốt đêm để giữ ấm cho nhà máy.

  2. v. kích thích

    The news report served to stoke public anger about the rising prices.

    Bản tin đó đã kích thích sự giận dữ của công chúng về việc giá cả gia tăng.

  3. v. ăn thỏa thích

    Before the long hike, they decided to stoke up on a huge breakfast.

    Trước chuyến đi bộ đường dài, họ quyết định ăn thỏa thích một bữa sáng thật lớn.