vet
Nghĩa
- n. bác sĩ thú y
- v. khám thú y, thẩm tra, kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh
- v. work as a veterinarian
- v. examine carefully
- v. provide (a person) with medical care
- v. provide veterinary care for
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- vetted
- Hiện tại phân từ
- vetting
- Ngôi thứ ba số ít
- vets
- Quá khứ đơn
- vetted
Câu ví dụ
n. bác sĩ thú y
When our dog stopped eating, we took him to the local vet for a checkup.
Khi chú chó của chúng tôi bỏ ăn, chúng tôi đã đưa nó đến bác sĩ thú y trong vùng để kiểm tra.
v. khám thú y, thẩm tra, kiểm tra
The company needs to vet all job applicants carefully before making a final decision.
Công ty cần kiểm tra kỹ tất cả ứng viên xin việc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.