grin
Nghĩa
- n. Nụ cười cởi mở
- v. Cười xoe xoè
Định nghĩa tiếng Anh
- v. to draw back the lips and reveal the teeth, in a smile, grimace, or snarl
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- grinned
- Hiện tại phân từ
- grinning
- Ngôi thứ ba số ít
- grins
- Quá khứ phân từ
- grinned
Câu ví dụ
n. Nụ cười cởi mở
He greeted his old friend with a big grin and a warm hug.
Anh ấy chào đón người bạn cũ của mình bằng một nụ cười cởi mở và một cái ôm ấm áp.
v. Cười xoe xoè
The young boy started to grin when he saw the birthday present.
Cậu bé bắt đầu cười xoe xoè khi nhìn thấy món quà sinh nhật.