grin

Nghĩa

  • n. Nụ cười cởi mở
  • v. Cười xoe xoè

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. to draw back the lips and reveal the teeth, in a smile, grimace, or snarl

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
grinned
Hiện tại phân từ
grinning
Ngôi thứ ba số ít
grins
Quá khứ phân từ
grinned

Câu ví dụ

  1. n. Nụ cười cởi mở

    He greeted his old friend with a big grin and a warm hug.

    Anh ấy chào đón người bạn cũ của mình bằng một nụ cười cởi mở và một cái ôm ấm áp.

  2. v. Cười xoe xoè

    The young boy started to grin when he saw the birthday present.

    Cậu bé bắt đầu cười xoe xoè khi nhìn thấy món quà sinh nhật.