vault

Nghĩa

  • n. mái vòm
  • n. hầm
  • n. cú nhảy vọt
  • v. nhảy qua
  • v. xây thành mái vòm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a burial chamber (usually underground)
  • n. a strongroom or compartment (often made of steel) for safekeeping of valuables
  • n. an arched brick or stone ceiling or roof
  • n. the act of jumping over an obstacle

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
vaulted
Quá khứ phân từ
vaulted
Ngôi thứ ba số ít
vaults
Hiện tại phân từ
vaulting

Câu ví dụ

  1. n. mái vòm

    We stood in silence, looking up at the beautiful stone vault of the ancient cathedral.

    Chúng tôi đứng yên lặng, ngước nhìn lên mái vòm bằng đá tuyệt đẹp của nhà thờ cổ.

  2. n. hầm

    The bank keeps all its gold and extra cash in a secure underground vault.

    Ngân hàng giữ toàn bộ vàng và tiền mặt dự trữ trong một căn hầm an toàn dưới lòng đất.

  3. n. cú nhảy vọt

    With a powerful vault over the wall, the athlete reached the other side in seconds.

    Với một cú nhảy vọt mạnh mẽ qua bức tường, vận động viên đã sang được bên kia chỉ trong vài giây.

  4. v. nhảy qua

    The dog managed to vault over the low fence to chase the ball.

    Con chó đã nhảy qua hàng rào thấp để đuổi theo quả bóng.

  5. v. xây thành mái vòm

    The architects decided to vault the hallway to create a sense of open space.

    Các kiến trúc sư đã quyết định xây hành lang thành mái vòm để tạo cảm giác không gian mở.