cod

Nghĩa

  • n. cá tuyết
  • n. sự lừa đảo
  • v. lừa gạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. lean white flesh of important North Atlantic food fish; usually baked or poached
  • n. major food fish of Arctic and cold-temperate waters

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
codding
Quá khứ đơn
codded
Ngôi thứ ba số ít
cods
Quá khứ phân từ
codded

Câu ví dụ

  1. n. cá tuyết

    Traditional fish and chips in the UK are often made with fresh cod.

    Món cá rán kèm khoai tây chiên truyền thống ở Anh thường được làm từ cá tuyết tươi.

  2. n. sự lừa đảo

    The email promising a free vacation turned out to be a complete cod.

    Bức email hứa hẹn một chuyến du lịch miễn phí hóa ra lại là một sự lừa đảo hoàn toàn.

  3. v. lừa gạt

    Don't listen to him; he is just trying to cod you into giving him money.

    Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ đang tìm cách lừa gạt bạn để lấy tiền thôi.