adverse

Nghĩa

  • adj. bất lợi
  • adj. đối lập
  • adj. ngược lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. contrary to your interests or welfare
  • adj. in an opposing direction

Câu ví dụ

  1. adj. bất lợi

    The bad weather had an adverse effect on the company's outdoor event.

    Thời tiết xấu đã gây ra ảnh hưởng bất lợi đến sự kiện ngoài trời của công ty.

  2. adj. đối lập

    The two political parties hold adverse views on how to improve the national economy.

    Hai đảng chính trị nắm giữ những quan điểm đối lập về cách cải thiện nền kinh tế quốc gia.

  3. adj. ngược lại

    Sailing in adverse winds made it very difficult for the crew to reach the me harbor on time.

    Việc giông buồm trong điều kiện gió ngược lại khiến thủy thủ đoàn rất khó cập cảng đúng giờ.