scholarly
Nghĩa
- adj. uyên bác
- adj. có tính học thuật
- adj. hiếu học
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characteristic of scholars or scholarship
Câu ví dụ
adj. uyên bác
The professor gave a scholarly lecture on ancient history that impressed all the students.
Vị giáo sư đã có một bài giảng uyên bác về lịch sử cổ đại khiến tất cả sinh viên vô cùng ấn tượng.
adj. có tính học thuật
She published her research in a well-known scholarly journal last month.
Cô ấy đã xuất bản nghiên cứu của mình trên một tạp chí mang tính học thuật nổi tiếng vào tháng trước.
adj. hiếu học
He was a scholarly boy who spent most of his free time reading in the library.
Cậu ấy là một cậu bé hiếu học, thường dành phần lớn thời gian rảnh để đọc sách trong thư viện.