campus
Nghĩa
- n. khuôn viên trường
- n. đời sống đại học
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a field on which the buildings of a university are situated
Các dạng của từ
- Số nhiều
- campuss
Câu ví dụ
n. khuôn viên trường
The university has recently built a modern library in the center of the campus.
Trường đại học gần đây đã xây dựng một thư viện hiện đại ở trung tâm khuôn viên trường.
n. đời sống đại học
Joining student clubs is a great way to experience all aspects of campus life.
Tham gia các câu lạc bộ sinh viên là một cách tuyệt vời để trải nghiệm mọi khía cạnh của đời sống đại học.