yummy

Nghĩa

  • adj. ngon
  • adj. hấp dẫn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. extremely pleasing to the sense of taste

Các dạng của từ

So sánh hơn
yummier
So sánh nhất
yummiest

Câu ví dụ

  1. adj. ngon

    My grandmother baked a yummy chocolate cake for my birthday party.

    Bà tôi đã nướng một chiếc bánh socola rất ngon cho buổi tiệc sinh nhật của tôi.

  2. adj. hấp dẫn

    The actor looked very yummy in his new tailored suit at the event.

    Nam diễn viên trông vô cùng hấp dẫn trong bộ bộ vest may đo mới tại sự kiện.