yummy
Nghĩa
- adj. ngon
- adj. hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. extremely pleasing to the sense of taste
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- yummier
- So sánh nhất
- yummiest
Câu ví dụ
adj. ngon
My grandmother baked a yummy chocolate cake for my birthday party.
Bà tôi đã nướng một chiếc bánh socola rất ngon cho buổi tiệc sinh nhật của tôi.
adj. hấp dẫn
The actor looked very yummy in his new tailored suit at the event.
Nam diễn viên trông vô cùng hấp dẫn trong bộ bộ vest may đo mới tại sự kiện.