waterfall

Nghĩa

  • n. thác nước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a steep descent of the water of a river

Các dạng của từ

Số nhiều
waterfalls

Câu ví dụ

  1. n. thác nước

    We walked through the forest for two hours until we reached a beautiful waterfall.

    Chúng tôi đi bộ xuyên qua khu rừng suốt hai tiếng đồng hồ cho đến khi tới một ngọn thác nước tuyệt đẹp.